Bản dịch của từ 节 trong tiếng Việt
节

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
节 (Danh từ)
Họ Tiết
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tết; ngày lễ; ngày Tết
具有某种特点的一段时间或一个日子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khớp
人或动物骨骼连接的地方
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nhịp; nhịp điệu; nhịp phách
节奏;节拍
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phù tiết
古代用来证明身份的凭证
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đốt; nốt; mấu; khớp; gióng
竹节;泛指草、禾茎上生叶的部位或植物枝干相连接的部位
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Âm tiết
音节
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khí chất; khí tiết; khí phách; tiết tháo
操守
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lễ độ; lễ phép; lễ nghi
礼节
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đoạn; khâu; phần; chương; công đoạn; trích đoạn; mắt xích
互相衔接的事物中的一个段落;整体中的一个部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tiết; chi tiết; tiểu tiết
细节
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
节 (Động từ)
Cắt giảm; tuyển ra; trích ra
从整体中截取一部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tiết kiệm
俭省
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hạn chế; tiết chế; ràng buộc
限制;约束
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
节 (Chữ số)
Đoạn; khúc; tiết
用于分段的事物或文章
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hải lý
海里
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
节 (Danh từ)
Trọng yếu; quan trọng; điểm chính; mẫu chốt; then chốt
节骨眼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,卩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
