Bản dịch của từ 节 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

(Danh từ)

jiē
01

Họ Tiết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tết; ngày lễ; ngày Tết

具有某种特点的一段时间或一个日子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Khớp

人或动物骨骼连接的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nhịp; nhịp điệu; nhịp phách

节奏;节拍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Phù tiết

古代用来证明身份的凭证

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Đốt; nốt; mấu; khớp; gióng

竹节;泛指草、禾茎上生叶的部位或植物枝干相连接的部位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Âm tiết

音节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Khí chất; khí tiết; khí phách; tiết tháo

操守

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Lễ độ; lễ phép; lễ nghi

礼节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

Đoạn; khâu; phần; chương; công đoạn; trích đoạn; mắt xích

互相衔接的事物中的一个段落;整体中的一个部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

Tiết; chi tiết; tiểu tiết

细节

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

jiē
01

Cắt giảm; tuyển ra; trích ra

从整体中截取一部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiết kiệm

俭省

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hạn chế; tiết chế; ràng buộc

限制;约束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

jiē
01

Đoạn; khúc; tiết

用于分段的事物或文章

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hải lý

海里

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

jiē
01

Trọng yếu; quan trọng; điểm chính; mẫu chốt; then chốt

节骨眼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép