Bản dịch của từ 节上生枝 trong tiếng Việt

节上生枝

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节上生枝 (Thành ngữ)

jié shàng shēng zhī
01

Ở chỗ không nên có nhánh mà lại mọc nhánh — nghĩa bóng: từ một vấn đề ban đầu lại sinh ra thêm vấn đề mới, thường là cố tình gây cản trở để chuyện không được giải quyết thuận lợi

本不应该生枝的地方生枝。比喻在原有问题之外又岔出了新问题。多指故意设置障碍,使问题不能顺利解决。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节上生枝

jié

shàng

shēng

zhī

Các từ liên quan

节上
节下
节丧
节中
节中长节
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
生一
生三
生上起下
生不逢场
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép