Bản dịch của từ 节义 trong tiếng Việt

节义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节义 (Danh từ)

jié yì
01

Tình cảm, nghĩa tình (cách viết khác của “节谊” – chỉ tình nghĩa, tình cảm lễ nghĩa giữa người với người)

1.亦作“节谊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

節操 và hành động nhân nghĩa; phẩm tiết, đạo nghĩa (tinh thần giữ chữ và làm điều nghĩa)

2.谓节操与义行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节义

jié

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép