Bản dịch của từ 节假 trong tiếng Việt

节假

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节假 (Danh từ)

jié jiǎ
01

Ngày lễ và ngày nghỉ, gồm các dịp đặc biệt để nghỉ ngơi hoặc tổ chức sự kiện.

2.指节日和假日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kỳ nghỉ do dịp lễ tết tạo ra, như nghỉ Tết, nghỉ lễ quốc gia

1.因过节而放的假期。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节假

jié

jià

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
假两
假之
假乐
假五百
假人
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép