Bản dịch của từ 节分 trong tiếng Việt
节分
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
节分 (Danh từ)
【jié fēn】
01
Khoảng giao mùa, mốc phân chia các mùa trong năm như ngưỡng chuyển từ đông sang xuân.
季节的分际。前后季节不同﹐分别季节的界限﹐称为节分。如立春前一日为冬﹐后则为春。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节分
jié
节
fēn
分
Các từ liên quan
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,卩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄍
㮮
偼
巀
滐
杰
䀹
劼
蠽
䣠
楶
擮
痎
街
堦
接
楬
阶
鞂
裓
秸
擑
袓
喼
蘁
苧
苷
荘
䔮
蔷
莞
䔸
芆
苌
䒾
䒝
屷
仩
冎
龱
芁
肊
永
穴
𠖮
讬
𠁥
圣
季节
春节
节约
细节
节目
节省
节日
节奏
环节
节俭
节子
