Bản dịch của từ 节制之师 trong tiếng Việt

节制之师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节制之师 (Danh từ)

jié zhì zhī shī
01

Quân đội có kỷ luật nghiêm ngặt

节制:有节度,讲法制;师:军队。指军纪严整的军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节制之师

jié

zhì

zhī

shī

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
制一
制世
制中
制举
制举业
之个
之乎者也
之任
之前
师丈
师严道尊
师事
师人
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép