Bản dịch của từ 节叙 trong tiếng Việt

节叙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节叙 (Danh từ)

jié xù
01

Sự sắp xếp, trình tự (giữa các đoạn, các mục) — nghĩa giống “节序”,chỉ cách phân chia và bố cục theo từng (mục, đoạn) để có trật tự rõ ràng

犹节序。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节叙

jié

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
叙事
叙事文
叙事诗
叙会
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép