Bản dịch của từ 节威反文 trong tiếng Việt

节威反文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节威反文 (Danh từ)

jié wēi fǎn wén
01

Cắt bớt uy lực rồi trả về văn lý: tiết chế uy quyền, lấy đạo lý/luật văn mà điều phục; ý cổ văn chỉ dùng quyền lực có tiết chế, quay về tuân theo văn nghĩa.

节:节制;威:威力,威风;反:同“返”,归还。节抑威强,复用文理。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节威反文

jié

wēi

fǎn

wén

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
威严
威临
威令
威仪
威仪不类
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
文丈
文不加点
文不对题
文丐
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép