Bản dịch của từ 节孝坊 trong tiếng Việt

节孝坊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节孝坊 (Danh từ)

jié xiào fāng
01

Biểu trưng thời xưa: chiếc cổng (牌坊) dựng để ca ngợi, tôn vinh phụ nữ tiết hạnh, gắn với chữ “”/“” (từ Hán‑Việt: tiết, hiếu)

旧时旌表节孝妇女的牌坊。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节孝坊

jié

xiào

fāng

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
坊厢
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép