Bản dịch của từ 节孝祠 trong tiếng Việt
节孝祠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
节孝祠 (Danh từ)
【jié xiào cí】
01
Miếu thờ (xưa) dành cho các phụ nữ tiết hạnh được triều đình ban biểu dương; ở thời phong kiến thường gọi là 'miếu tiết hiếu' ở phủ, huyện để thờ các bà đã được phong 'tiết hiếu'.
旧时封建统治阶级旌表节孝妇女的祠堂。清代在各省﹑府﹑州﹑县各建节孝祠一所﹐祠外建大坊﹐凡节孝妇女由官府奏准旌表的都入祀其中﹐春秋致祭。见《清会典.礼部十.祠祭清吏司二》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节孝祠
jié
节
xiào
孝
cí
祠
Các từ liên quan
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
祠主
祠事
祠享
祠位
祠兵
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,卩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄍
㮮
偼
巀
滐
杰
䀹
劼
蠽
䣠
楶
擮
痎
街
堦
接
楬
阶
鞂
裓
秸
擑
袓
喼
蘁
苧
苷
荘
䔮
蔷
莞
䔸
芆
苌
䒾
䒝
屷
仩
冎
龱
芁
肊
永
穴
𠖮
讬
𠁥
圣
季节
春节
节约
细节
节目
节省
节日
节奏
环节
节俭
节子
