Bản dịch của từ 节岁 trong tiếng Việt

节岁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节岁 (Danh từ)

jié suì
01

Các tiết trong một năm; các mùa và ngày lễ theo âm lịch/nhật tục (một năm và các tiết lễ)

1.四季节令和年节。

Ví dụ
02

Chỉ năm tháng đã trôi qua; theo văn cổ: “经年” nghĩa là suốt một năm hoặc nhiều năm (Hán-Việt: tiết tuế — liên quan tới thời gian qua năm)

2.指经年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节岁

jié

suì

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép