Bản dịch của từ 节次 trong tiếng Việt

节次

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节次 (Danh từ)

jié cì
01

Thứ tự, trình tự trong một quá trình hoặc chương trình, ví dụ như các tiết học trong ngày.

2.程序;次序。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lần lượt từng bước, từng phần một (ví dụ: tiết học từng lần một)

1.逐次;逐一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节次

jié

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
次丁
次且
次世
次主
次之
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép