Bản dịch của từ 节物 trong tiếng Việt

节物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节物 (Danh từ)

jié wù
01

Làm, hành xử; tiến hành việc gì (tương đương “作为/行事” trong Trung)

1.作为;行事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồ vật dùng theo mùa/đúng dịp lễ; đồ ứng lễ (thường chỉ những vật phẩm theo tiết, theo lễ hội)

3.应节的物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cảnh vật, phong cảnh theo từng mùa; những nét đặc trưng của bốn mùa

2.各个季节的风物景色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节物

jié

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
物业
物主
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép