Bản dịch của từ 节窍 trong tiếng Việt

节窍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节窍 (Danh từ)

jié qiào
01

Lỗ, huyệt trên cơ thể (chỉ một điểm/ổ nhỏ trên cơ thể như huyệt đạo hoặc lỗ tự nhiên)

孔穴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节窍

jié

qiào

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép