Bản dịch của từ 节约 trong tiếng Việt

节约

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节约 (Động từ)

jié yuē
01

Tiết kiệm (thường dùng trong phạm vi lớn)

有节制地使用;节省不必要的开支

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

节约 (Tính từ)

jié yuē
01

Tiết kiệm

节俭,不奢侈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节约

jié

yuē

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
约交
约从
约会
约信
约俭
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép