Bản dịch của từ 节节高 trong tiếng Việt

节节高

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节节高 (Danh từ)

jié jié gāo
01

Tên một đoạn nhạc (曲牌) trong nhạc kịch truyền thống, thường do suona hoặc sáo thổi; dùng làm nhạc phụ họa cho nghi lễ hoặc làm hiệu quả âm nhạc khi nhân vật “đang diễn tấu”

2.曲牌名。取自南曲《柳摇金》的后四句。以唢呐或笛演奏。在京剧等戏曲中多用以伴奏礼仪动作﹐或只用前半段﹐作为剧中演奏乐器时的“效果”。

Ví dụ
02

Một tục cũ ở Hàng Châu: đầu năm cắm lõi vừng lên mái nhà, lấy ý '芝麻开花节节高' cầu chúc năm mới ngày càng tiến bộ; cũng chỉ lời chúc 'càng ngày càng tiến lên'.

1.旧时杭州风俗﹐年初一把芝麻梗插在屋檐头﹐取“芝麻开花节节高”之义以求日日进步﹐称为“节节高”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节节高

jié

jié

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
高下
高下其手
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép