Bản dịch của từ 节解 trong tiếng Việt
节解
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
节解 (Động từ)
【jié jiě】
01
Hình phạt tra tấn cổ xưa: bẻ gãy/tách khớp xương bốn chi (tra tấn bằng cách phân giải các khớp xương)
1.旧时断裂四肢﹑分解骨节的酷刑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ nhịp điệu rõ ràng của bản nhạc; âm tiết/tiết tấu phân minh
3.谓乐曲节奏分明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lá, cành (của cây) rụng, héo rụng; hoa quả và tán lá bị rụng đi
2.草木枝叶残谢脱落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chẻ, tách khúc tre (nghĩa đen); ví von là mọi việc hanh thông, không gặp trở ngại (nghĩa bóng)
4.剖开竹节。喻顺利无阻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节解
jié
节
jiě
解
Các từ liên quan
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,卩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄍
㮮
偼
巀
滐
杰
䀹
劼
蠽
䣠
楶
擮
痎
街
堦
接
楬
阶
鞂
裓
秸
擑
袓
喼
蘁
苧
苷
荘
䔮
蔷
莞
䔸
芆
苌
䒾
䒝
屷
仩
冎
龱
芁
肊
永
穴
𠖮
讬
𠁥
圣
季节
春节
节约
细节
节目
节省
节日
节奏
环节
节俭
节子
