Bản dịch của từ 节足 trong tiếng Việt

节足

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节足 (Danh từ)

jié zú
01

Tên gọi cổ xưa của tiếng kêu chim phượng (từ cổ dùng để chỉ tiếng kêu hoặc ẩn chỉ phượng hoàng)

《宋书.符瑞志中》:“凤凰者﹐仁鸟也……其鸣﹐雄曰‘节节’﹐雌曰‘足足’。”后以“节足”称凤凰鸣叫。亦借指凤凰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节足

jié

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép