Bản dịch của từ 节钞 trong tiếng Việt

节钞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节钞 (Danh từ)

jié chāo
01

Tiền thưởng hoặc tiền thưởng ban cho vào dịp lễ tết từ vua chúa, thể hiện sự ban phát đặc biệt.

指帝王在节日赏赐的钱钞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节钞

jié

chāo

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
钞关
钞写
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép