Bản dịch của từ 节钺 trong tiếng Việt
节钺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
节钺 (Danh từ)
【jié yuè】
01
Bùa và rìu (biểu tượng cho sức mạnh quân sự). Vào thời cổ đại, nó được trao cho các tướng lĩnh như một dấu hiệu của quyền lực và sự kiểm soát như một dấu hiệu của sự chỉ huy.
符节和斧钺。古代授予将帅﹐作为加重权力的标志。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节钺
jié
节
yuè
钺
Các từ liên quan
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
钺下
钺斧
钺星
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,卩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄍
㮮
偼
巀
滐
杰
䀹
劼
蠽
䣠
楶
擮
痎
街
堦
接
楬
阶
鞂
裓
秸
擑
袓
喼
蘁
苧
苷
荘
䔮
蔷
莞
䔸
芆
苌
䒾
䒝
屷
仩
冎
龱
芁
肊
永
穴
𠖮
讬
𠁥
圣
季节
春节
节约
细节
节目
节省
节日
节奏
环节
节俭
节子
