Bản dịch của từ 节马 trong tiếng Việt

节马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节马 (Danh từ)

jié mǎ
01

Ngựa tốt, ngựa hảo hạng (ngựa khỏe, phẩm chất cao) — Hán Việt: tiết mã

良马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节马

jié

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép