Bản dịch của từ 节骨眼 trong tiếng Việt

节骨眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节骨眼 (Danh từ)

jiē gú yǎn
01

Thời điểm hoặc giai đoạn quan trọng, quyết định trong công việc hay sự việc, không thể trì hoãn hay bỏ qua.

比喻重要的时刻或环节:工作进行到节骨眼上不能停下来。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节骨眼

jiē

yǎn

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép