Bản dịch của từ 节鼓 trong tiếng Việt

节鼓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

节鼓 (Danh từ)

jié gǔ
01

Một loại nhạc cụ cổ đại, hình dáng giống như chiếc hộp trống với lỗ tròn ở giữa, dùng để đánh theo nhịp trong âm nhạc.

古代乐器。状如博局﹐中开圆孔﹐恰容其鼓﹐击之以节乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 节鼓

jié

Các từ liên quan

节上
节上生枝
节下
节丧
节中
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
节
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝˊ, ㄐㄧㄝ】【TIẾT】
Các biến thể:
節, 卩, 卪, 㔾, 𠐉, 𢎛
Hình thái radical:
⿱,艹,卩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép