ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
芃芃
Bảng phân tích âm vị 芃
Péng
Rậm rạp, mọc sum suê (mô tả cây cỏ, lúa mạch mọc um tùm)
繁茂的样子。。诗经.墉风.载驰:「我行其野,芃芃其麦。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
péng
芃
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép