Bản dịch của từ 芇 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

mián
01

Tương đương, ngang bằng (như “miên” nghe giống “miễn”, dễ nhớ là tương đương, không hơn không kém)

相当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trạng thái hòa hoãn, không phân thắng bại trong cờ vây (giống như hòa, không phân thắng bại)

围棋不分胜负。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

芇
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIÊN】
Các biến thể:
𢁟, 䒥
Hình thái radical:
⿱,艹,巾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép