Bản dịch của từ 芇 trong tiếng Việt
芇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
芇 (Tính từ)
【mián】
01
Tương đương, ngang bằng (như “miên” nghe giống “miễn”, dễ nhớ là tương đương, không hơn không kém)
相当。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trạng thái hòa hoãn, không phân thắng bại trong cờ vây (giống như hòa, không phân thắng bại)
围棋不分胜负。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
