ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
芈
Bảng phân tích âm vị 芈
Mǐ
Be be (tiếng dê kêu)
羊叫
Họ Mễ
(Mǐ) 姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép