Bản dịch của từ 芈 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

(Từ tượng thanh)

01

Be be (tiếng dê kêu)

羊叫

Ví dụ
02

Họ Mễ

(Mǐ) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

芈
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỊ】
Các biến thể:
羋, 咩
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép