Bản dịch của từ 芉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

gǎn
01

Hạt ý dĩ, một loại hạt dùng làm thuốc và thực phẩm bổ dưỡng (gợi nhớ đến hạt ý dĩ quen thuộc trong món chè của người Việt).

薏苡子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” chỉ thân cây hoặc cán (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến thân cây lúa hoặc thân cỏ).

同“稈”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

芉
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CẢM】
Hình thái radical:
⿱,艹,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép