Bản dịch của từ 芉 trong tiếng Việt
芉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎn | ㄍㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
芉 (Danh từ)
【gǎn】
01
Hạt ý dĩ, một loại hạt dùng làm thuốc và thực phẩm bổ dưỡng (gợi nhớ đến hạt ý dĩ quen thuộc trong món chè của người Việt).
薏苡子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “稈” chỉ thân cây hoặc cán (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến thân cây lúa hoặc thân cỏ).
同“稈”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
