Bản dịch của từ 芊眠 trong tiếng Việt

芊眠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

芊眠 (Tính từ)

qiān mián
01

Kéo dài liên tiếp; trải dài không ngừng (như cảnh vật hoặc sự việc nối tiếp nhau mãi) — liên tưởng Hán-Việt: 芊绵 (thiên miên) = 'liên miên'.

3.犹芊绵。连绵不绝貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.光色盛貌。亦喻文采华美。

Ví dụ
03

Cây cỏ um tùm, bò lan thành mảng; cảnh rậm rạp của thảo mộc (Hán Việt: thiên miên liên tưởng chữ '芊绵')

2.犹芊绵。草木蔓衍丛生貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芊眠

qiān

mián

Các từ liên quan

芊丽
芊瞑
芊绵
芊芊
芊萰
眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
芊
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,千
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép