Bản dịch của từ 芊萰 trong tiếng Việt
芊萰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
芊萰 (Danh từ)
【qiān liàn】
01
Tươi tốt và phồn vinh
绿意盎然
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rậm rạp
杂草丛生
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芊萰
qiān
芊
liàn
萰
Các từ liên quan
芊丽
芊眠
芊瞑
芊绵
芊芊
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 谸
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,千
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愆
牵
茾
㩃
謙
阡
諐
粁
悭
奷
褰
谦
蕯
蕅
䒗
苜
菛
䒧
薥
龿
芽
䒚
䕓
䓯
㚫
迀
芑
叒
䦼
芖
廷
囟
圪
杀
㧇
牝
芊芊
芊绵
芊萰
