Bản dịch của từ 芋泥 trong tiếng Việt

芋泥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

芋泥 (Danh từ)

yù ní
01

Khoai mỡ; khoai môn

用芋头蒸熟后捣成泥状的食物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芋泥

芋
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【VU.DỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép