Bản dịch của từ 芋火 trong tiếng Việt
芋火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
芋火 (Danh từ)
【yù huǒ】
01
củ khoai (cách nấu: củ khoai được nung/ủ cho chín bằng lửa nhỏ) — ở đây chỉ “lửa để nướng/ủ khoai”, đồng thời gợi chuyện tích Đường: lửa nấu khoai của sư “懒残”
煨芋之火。相传唐代衡岳寺僧明瓒性懒食残,号懒残。李泌尝读书寺中,异其所为,深夜往谒,懒残拨火取芋以啖之,曰:“慎勿多言,领取十年宰相。”后泌显达,封为邺侯。事见《宋高僧传》卷十九。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芋火
yù
芋
huǒ
火
Các từ liên quan
芋头
芋奶
芋妳
芋子
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VU.DỤ】
- Các biến thể:
- 芌
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳚
矞
秗
鴧
隩
砡
䳑
䛎
鹆
緎
軉
郁
蒊
芎
䓩
蓒
䕺
艹
苏
藫
葜
蘅
蓬
蘲
甶
吒
氖
凼
伢
㲽
伒
聿
舛
亦
𠂢
扢
芋头
魔芋
洋芋
芋泥
芋圆
芋艿
海芋
山芋
野芋
竹芋
