Bản dịch của từ 芋艿 trong tiếng Việt
芋艿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
芋艿 (Danh từ)
【yù nǎi】
01
Khoai sọ; khoai môn
芋1.,2.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Củ khoai môn
多年生草本植物, 块茎椭圆形或卵形, 叶子略呈卵形, 有长柄, 花穗轴在苞内, 雄花黄色, 雌花绿色块茎含淀粉很多, 供食用
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芋艿
yù
芋
nǎi
艿
Các từ liên quan
芋头
芋奶
芋妳
芋子
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【VU.DỤ】
- Các biến thể:
- 芌
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳚
矞
秗
鴧
隩
砡
䳑
䛎
鹆
緎
軉
郁
蒊
芎
䓩
蓒
䕺
艹
苏
藫
葜
蘅
蓬
蘲
甶
吒
氖
凼
伢
㲽
伒
聿
舛
亦
𠂢
扢
芋头
魔芋
洋芋
芋泥
芋圆
芋艿
海芋
山芋
野芋
竹芋
