Bản dịch của từ 芌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

(Danh từ)

01

Khoai; như 'khoai môn; khoai lang; khoai sọ'; cỏ dại; cây cỏ

草木的杂草;一种植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

芌
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【VU】
Hình thái radical:
⿱艹亏
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép