Bản dịch của từ 芎䓖 trong tiếng Việt

芎䓖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥxiongthanh ngang

芎䓖 (Động từ)

xiōng qióng
01

Thân và rễ của xuyên khung

Chuanxiong rhizome

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cũng có tên là 川芎

Also named 川芎 [chuān xiōng]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芎䓖

qiōng

qióng

芎
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【KHUNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép