Bản dịch của từ 芐 trong tiếng Việt
芐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
芐 (Danh từ)
【hù】
01
Cây địa hoàng, một loại thuốc nam quen thuộc trong dân gian Việt Nam (nhớ là 'hộ' như bảo vệ sức khỏe bằng thuốc quý).
即地黄,一种药草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 芦
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,下
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺉
护
頀
綔
楛
鳠
冱
䨥
蔰
滬
戶
㦿
乤
𠄟
㰺
昰
諕
鎼
圷
夏
罅
疜
㙈
嚇
藷
薬
蓮
茵
莽
蓦
菩
䕛
䓁
荆
茴
蒪
㐹
屻
𠇋
劣
阱
江
㝎
钆
㚐
𠀙
𠇓
伨
