Bản dịch của từ 芑 trong tiếng Việt
芑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
芑 (Danh từ)
【qǐ】
01
Cây khởi (loài thực vật nói trong sách cổ)
古书上说的一种植物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ】
- Các biến thể:
- 𦬊, 䄫, 𥝗, 𦯸, 𦸆
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,己
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥓
䏿
梩
綮
䒻
䉝
闙
呇
啔
袳
㫓
起
薰
苖
蒜
䔁
藒
䓖
葄
蔆
荁
菫
茌
萷
𠅅
式
𠘹
异
孖
决
𠚹
仯
毕
买
劣
忓
二氧芑
二氧杂芑
