Bản dịch của từ 芒刺在身 trong tiếng Việt

芒刺在身

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

芒刺在身 (Tính từ)

máng cì zài shēn
01

Như có gai đâm vào người, chỉ việc lo lắng không yên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒刺在身

máng

zài

shēn

Các từ liên quan

芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在躬
刺上化下
刺世
刺世疾邪赋
刺临
刺举
在三
在上
在下
在世
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
芒
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ, ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
Hình thái radical:
⿱,艹,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép