Bản dịch của từ 芒头 trong tiếng Việt

芒头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

芒头 (Danh từ)

máng tóu
01

Mũi nhọn, đà mạnh; ẩn dụ chỉ khí thế, uy thế hoặc sự thể hiện sắc bén của một người/đội nhóm (Hán-Việt:

锋芒。比喻人的气焰或势头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒头

máng

tóu

Các từ liên quan

芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
头一无二
头七
头上
头上安头
芒
Bính âm:
【wáng】【ㄇㄤˊ, ㄨㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
Hình thái radical:
⿱,艹,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép