Bản dịch của từ 芒寒色正 trong tiếng Việt

芒寒色正

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

芒寒色正 (Tính từ)

máng hán sè zhèng
01

Ánh sao trong trẻo; chỉ đức hạnh trong sạch và ngay thẳng của con người

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒寒色正

máng

hán

zhèng

Các từ liên quan

芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
芒
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ, ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
Hình thái radical:
⿱,艹,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép