Bản dịch của từ 芒屩 trong tiếng Việt

芒屩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

芒屩 (Danh từ)

máng juē
01

Dép rơm, dép cói (loại dép nhẹ làm bằng rơm hoặc cói) — tức 芒鞋

1.即芒鞋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mượn để chỉ người ẩn dật hoặc tăng đạo ẩn cư (người tu hành ẩn mình)

2.借指隐逸或僧道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒屩

máng

juē

Các từ liên quan

芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
屩鼻
芒
Bính âm:
【wáng】【ㄇㄤˊ, ㄨㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
Hình thái radical:
⿱,艹,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép