Bản dịch của từ 芒族 trong tiếng Việt

芒族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

芒族 (Danh từ)

máng zú
01

Mường

芒族(越南语:Người Mường)是越南(Việt Nam)官方划分的54个民族之一,主要分布在越南西北部,集中于和平省(Tỉnh Hòa Bình),以及清化省(Tỉnh Thanh Hóa)的山区,人口约123.6万,是越南第三大少数民族。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒族

máng

芒
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ, ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
Hình thái radical:
⿱,艹,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép