Bản dịch của từ 芒消 trong tiếng Việt

芒消

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

芒消 (Danh từ)

máng xiāo
01

Một loại muối natri (sodium sulfate), tức '硫酸钠'; thường gặp ở vùng hồ mặn; trong công nghiệp làm thủy tinh, xà phòng; trong Đông y gọi là “朴消”, dùng chữa nhiệt thực tiêu hóa, táo bón, đàm nhiệt.

2.即硫酸纳。多产于含盐卤的湖泽地带。工业上用于制造玻璃﹑苏打等。中医学上称为“朴消”,用于治疗肠胃实热积滞﹑大便燥结﹑痰热壅积等症。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại muối khoáng:芒硝 (mang tiêu) — natri sunfat (muối tinh thể trắng dùng trong y học cổ truyền và công nghiệp)

1.亦作“芒硝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒消

máng

xiāo

Các từ liên quan

芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
消不得
消不的
消中
消乏
消亡
芒
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ, ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
Hình thái radical:
⿱,艹,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép