Bản dịch của từ 芒然自失 trong tiếng Việt
芒然自失
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | w | ang | thanh sắc |
芒然自失 (Tính từ)
【máng rán zì shī】
01
Mơ hồ mất tự chủ, chỉ việc cảm giác mơ hồ, mất phương hướng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒然自失
máng
芒
rán
然
zì
自
shī
失
Các từ liên quan
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
然不
然且
然乃
然信
然则
自下
自下而上
自不量力
失业
失业保险
失严
失丧
失中
- Bính âm:
- 【wáng】【ㄨㄤˊ, ㄇㄤˊ】【MANG】
- Các biến thể:
- 𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,亡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡛
氓
庬
杗
蘉
哤
㟿
浝
䟥
笀
䈍
硭
薑
䒸
蓡
藛
范
䕮
蒎
蒑
著
蒲
蓮
蕁
忙
弐
轨
𠇏
芎
份
迄
乯
邬
乭
仲
仳
芒果
光芒
芒街
锋芒
芒种
麦芒
芒族
芒硝
芒芒
芒草
