Bản dịch của từ 芒神 trong tiếng Việt

芒神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

芒神 (Danh từ)

máng shén
01

芒神: 古代传说中的春神掌管耕作和畜牧的神祇即句芒),后世作为农业耕牧的祭祀对象

即句芒。传为司春之神。后世亦作耕牧之神祀之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒神

máng

shén

Các từ liên quan

芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
芒
Bính âm:
【wáng】【ㄇㄤˊ, ㄨㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
Hình thái radical:
⿱,艹,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép