Bản dịch của từ 芒种 trong tiếng Việt

芒种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊwangthanh sắc

芒种 (Danh từ)

máng zhòng
01

Tiết Mang chủng (vào ngày mùng 5, 6, 7 tháng 6)

二十四节气之一,在6月5、6或7日

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒种

máng

zhòng

Các từ liên quan

芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
种五生
种人
种众
种佃
种作
芒
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ, ㄇㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
Hình thái radical:
⿱,艹,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép