Bản dịch của từ 芒粟 trong tiếng Việt

芒粟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

芒粟 (Danh từ)

máng sù
01

Một loại lúa mạch/diêm mạch hoang (tên cổ: gọi là穬麦),hạt kích thước nhỏ giống kê/miến; tên thực vật cổ

1.穬麦的别名。

Ví dụ
02

Mụn nhỏ li ti nổi trên da khi lạnh (gọi là“da gà”); những hạt nhỏ trên bề mặt da do co rút lông

2.指皮肤表面因受寒冷刺激而起的微粒。俗称鸡皮疙瘩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒粟

máng

Các từ liên quan

芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
芒
Bính âm:
【wáng】【ㄇㄤˊ, ㄨㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
Hình thái radical:
⿱,艹,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép