Bản dịch của từ 芒芋 trong tiếng Việt

芒芋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

芒芋 (Danh từ)

máng yù
01

Một tên khác của cây thuốc/莼泽泻泽泻),属水生或湿地植物用于中药泻水利尿之药

泽泻的别名。见明李时珍《本草纲目.草八.泽泻》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒芋

máng

Các từ liên quan

芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
芋头
芋奶
芋妳
芋子
芒
Bính âm:
【wáng】【ㄇㄤˊ, ㄨㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
Hình thái radical:
⿱,艹,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép