Bản dịch của từ 芒芴 trong tiếng Việt

芒芴

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

芒芴 (Tính từ)

máng wù
01

Lơ mơ, hoang mang, không tỉnh táo (tương tự “hoảng hốt/hoảng hồn”)

1.亦作“芒忽”。亦作“芒惚”。亦作“茫惚”。同“恍惚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mơ hồ, không thể phân biệt hay nắm bắt được (khuôn mặt/điểm đặc trưng khó nhận ra)

2.形容不可辨认,不可捉摸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒芴

máng

Các từ liên quan

芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
芴漠
芴芒
芒
Bính âm:
【wáng】【ㄇㄤˊ, ㄨㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
Hình thái radical:
⿱,艹,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép