Bản dịch của từ 芒茅 trong tiếng Việt

芒茅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

芒茅 (Danh từ)

máng máo
01

Một loại cỏ lau/ráy (cỏ mọc thành bông, dùng làm đệm, lợp, hoặc làm chất xơ); tương tự 'cỏ đót' hoặc 'cỏ tranh'.

茅草的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒茅

máng

máo

Các từ liên quan

芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
茅以升
茅卜
茅厂
茅厕
茅台
芒
Bính âm:
【wáng】【ㄇㄤˊ, ㄨㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
Hình thái radical:
⿱,艹,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép