Bản dịch của từ 芒荒 trong tiếng Việt

芒荒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄇㄤˊmangthanh sắc

芒荒 (Cụm từ)

máng huāng
01

犹大荒。辽阔的荒野。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芒荒

máng

huāng

Các từ liên quan

芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
芒
Bính âm:
【wáng】【ㄇㄤˊ, ㄨㄤˊ】【MANG】
Các biến thể:
𪌁, 𦬆, 𥝕, 笀, 杧, 䅒
Hình thái radical:
⿱,艹,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép